荏苒

荏苒
rěnrǎn
nhẫm nhiễm

(văn) (thời gian) trôi qua; thoắt qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) (thời gian) trôi qua; thoắt qua

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.