草菇

草菇
cǎo
thảo cô

nấm rơm (Volvariella volvacea)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm rơm (Volvariella volvacea)

    • Nấm rơm là một loại nấm ngon.

  2. danh từ

    nấm rơm

    • Nấm rơm là một loại nấm ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.