茶农

茶农
chánóng
trà nông

người trồng chè; nông dân trồng trà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người trồng chè; nông dân trồng trà

    • Những người trồng trà đang hái trà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.