茴芹

茴芹
huíqín
hồi cần

cây hồi cần; cây hồi (Pimpinella anisum)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hồi cần; cây hồi (Pimpinella anisum)

    • Hồi cần là một loại gia vị.

  2. danh từ

    cây hồi cần; cây tiểu hồi (Pimpinella anisum)

  3. danh từ

    cây mùi tây Pháp; cây hồi cần (Anthriscus cerefolium)

    • Hồi cần là một loại rau thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.