茉莉

茉莉
mạt lị

hoa nhài; hoa lài (cây nhài, Jasminum)

1 nghĩa#8817
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa nhài; hoa lài (cây nhài, Jasminum)

    一种开白色小花的植物,香气很浓yī zhǒng kāi báisè xiǎohuā de zhíwù、xiāngqì hěn nóng

    • Tôi thích hoa nhài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.