Tới nội dung chính

范儿

范儿
fànr
phạm nhi

phong cách; vẻ (khẩu)

1 nghĩa#38616
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phong cách; vẻ (khẩu)

    • 。

      Anh ấy rất có phong cách.

范
fàn
phạm
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu