范儿

范儿
fànr
phạm nhi

phong cách; vẻ (khẩu)

1 nghĩa#38616
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phong cách; vẻ (khẩu)

    • Anh ấy rất có phong cách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.