英镑

英镑
Yīngbàng
anh bảng

đồng bảng Anh; bảng Anh (GBP)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7117
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng bảng Anh; bảng Anh (GBP)

    英国使用的货币单位Yīngguó shǐyòng de huòbì dānwèi

    • Một bảng Anh bằng bao nhiêu nhân dân tệ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.