英寸

英寸
yīngcùn
anh thốn

inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)

1 nghĩa#5712
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)

    长度单位,等于2.54厘米chángdù dānyuè, děngyú èr diǎn wǔ sì límǐ

    • 2.54

      Một inch bằng 2.54 cm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.