Tới nội dung chính

吋

吋
cùn
thốn
⼝bộ khẩu · 6 nét

inch (đơn vị đo lường Anh)

1 nghĩa#15109
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    inch (đơn vị đo lường Anh)

    • 24。

      Màn hình này có 24 inch.

吋
cùn
thốn
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu