苦瓜

苦瓜
guā
khổ qua

mướp đắng; khổ qua (Momordica charantia)

1 nghĩa#39638
NGHĨA

NGHĨA

  1. mướp đắng; khổ qua (Momordica charantia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.