苦役

苦役
khổ dịch

lao động khổ sai; khổ dịch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lao động khổ sai; khổ dịch

    • Anh ta bị kết án khổ dịch.

  2. danh từ

    lao dịch khổ sai; khổ sai

  3. danh từ

    lao dịch khổ sai; khổ sai

    • Anh ta bị kết án khổ sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.