苦寒

苦寒
hán
khổ hàn

lạnh giá; rét buốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lạnh giá; rét buốt

    • Mùa đông rất lạnh giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.