苔藓

苔藓
táixiǎn
đài tiển

rêu; địa y

1 nghĩa#39834
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rêu; địa y

    • Trên tảng đá này mọc đầy rêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.