苏菲

苏菲
fēi
tô phi

Sô-phi (tên người)

2 nghĩa#5839
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Sô-phi (tên người)

    女性人名,来自欧洲的常见名字nǚxìng rénmíng, láizì ōuzhōu de chángjiàn míngzi

    • Sophie là bạn tốt của tôi.

  2. danh từ

    người Sufi; đạo Sufi

    伊斯兰教中追求精神修养的信徒yīsīlánjiào zhōng zhuīqiú jīngshén xiūyǎng de xìntú

    • Sophie là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.