苍耳

苍耳
cāngěr
thương nhĩ

cây ké đầu ngựa; cây thương nhĩ (Xanthium sibiricum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây ké đầu ngựa; cây thương nhĩ (Xanthium sibiricum)

    • Cây thương nhĩ là một loại cỏ dại phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.