苋菜

苋菜
xiàncài
hiện thái

rau dền (chi Amaranthus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rau dền (chi Amaranthus)

    • Tôi thích ăn rau dền.

  2. danh từ

    rau dền (Amaranthus mangostanus)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.