苇箔

苇箔
wěi
vĩ bạc

chiếu/tấm đan bằng sậy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiếu/tấm đan bằng sậy

    • Tấm chiếu sậy này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    tấm phên sậy; mành sậy

    • Anh ấy dùng màn sậy làm một căn nhà nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.