芹菜

芹菜
qíncài
cần thái

rau cần tây (Apium graveolens)

1 nghĩa#36051
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rau cần tây (Apium graveolens)

    • Tôi thích ăn cần tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.