- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
chiêu trò; mánh khóe
chiêu trò; mánh khóe
Anh ấy có rất nhiều mánh khóe.
kiểu dáng; hoa văn; hoa mỹ; trò (khẩu)
Mẫu hoa văn này rất đẹp.
ý tưởng mới lạ; chiêu trò; hoa văn
Ý tưởng này rất mới lạ.
mẹo; bí quyết; hoa văn; trò hay
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
chiêu trò; mánh khóe
chiêu trò; mánh khóe
Anh ấy có rất nhiều mánh khóe.
kiểu dáng; hoa văn; hoa mỹ; trò (khẩu)
Mẫu hoa văn này rất đẹp.
ý tưởng mới lạ; chiêu trò; hoa văn
Ý tưởng này rất mới lạ.
mẹo; bí quyết; hoa văn; trò hay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.