芭蕾

芭蕾
lěi
ba lôi

múa ba lê

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11334
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa ba lê

    一种源自欧洲的古典舞蹈艺术形式yī zhǒng yuányú ōuzhōu de gǔdiǎn wǔdǎo yìshù xíngshì

    • Cô ấy thích múa ba lê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.