芦荟

芦荟
huì
lô hội

cây nha đam; lô hội (Aloe vera)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây nha đam; lô hội (Aloe vera)

    • Nha đam rất tốt cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.