芦苇

芦苇
wěi
lô vĩ

cây sậy; lau sậy

1 nghĩa#49089
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sậy; lau sậy

    • Cây sậy đung đưa trong gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.