芦花

芦花
huā
lô hoa

hoa lau; bông lau

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa lau; bông lau

    • Lông sậy đung đưa trong gió.

  2. danh từ

    hoa lau; bông lau

    • Hoa lau đung đưa trong gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.