bộ thảo · 7 nét

cây lau; cây sậy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lau; cây sậy

    • Cây sậy là một loại thực vật thủy sinh.

  2. danh từ

    cây sậy; lau sậy

    • Cây sậy là một loại thực vật phổ biến.

  3. danh từ

    cây sậy (Phragmites communis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.