芥菜

芥菜
jiècài
giới thái

cải bẹ xanh; cải canh (Brassica juncea)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cải bẹ xanh; cải canh (Brassica juncea)

    • Cải bẹ xanh là một loại rau.

  2. danh từ

    cải xanh; cải bẹ (Brassica juncea)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.