Tới nội dung chính

芥

芥
jiè
giới
⾋bộ thảo · 7 nét

mù tạt; cải

1 nghĩa#18916
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mù tạt; cải

    • 。

      Mù tạt là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

芥
gài
giới
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu