Tới nội dung chính

芥蓝

芥蓝
gàilán
giới lam

cải làn; cải rổ (Brassica oleracea var. alboglabra)

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cải làn; cải rổ (Brassica oleracea var. alboglabra)

    • 。

      Tôi thích ăn cải làn.

  2. 貳名danh từ

    cải làn (Brassica oleracea var. alboglabra)

  3. 參名danh từ

    cải làn (Brassica oleracea var. alboglabra)

  4. 肆名danh từ

    cải làn (Brassica oleracea var. alboglabra)

  5. 伍名danh từ

    cải làn (một loại rau họ cải, lá xanh đậm, thân trắng)

芥
gài
giới
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu