芜驳

芜驳
vu bác

lộn xộn; rối rắm; hỗn tạp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lộn xộn; rối rắm; hỗn tạp

  2. tính từ

    lộn xộn; tạp nham

  3. tính từ

    mơ hồ; bao la; mênh mông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.