芙蓉花

芙蓉花
rónghuā
phù dung hoa

hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)

    • Hoa phù dung rất đẹp.

  2. danh từ

    hoa sen; hoa phù dung (cây bông gòn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.