芍药

芍药
sháoyào
thược dược

hoa thược dược (Paeonia lactiflora)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa thược dược (Paeonia lactiflora)

    • Hoa thược dược rất đẹp.

  2. danh từ

    hoa thược dược (Paeonia lactiflora)

  3. danh từ

    cây thược dược; mẫu đơn thảo (Paeonia lactiflora)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.