节略

节略
jiélüè
tiết lược

chuyển ngành; đổi chuyên ngành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển ngành; đổi chuyên ngành

    • Xin hãy tóm tắt bài viết này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.