节点

节点
jiédiǎn
tiết điểm

la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau

1 nghĩa#49160
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau

    • Mạng này có nhiều nút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.