艺术节

艺术节
shùjié
nghệ thuật tiết

lễ hội nghệ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lễ hội nghệ thuật

    • Trường chúng tôi tổ chức lễ hội nghệ thuật hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.