艰难险阻

艰难险阻
jiānnánxiǎn
gian nan hiểm trở

gian nan hiểm trở; muôn vàn gian khó [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gian nan hiểm trở; muôn vàn gian khó [thành ngữ]

    • Họ đã vượt qua những khó khăn và nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.