艨冲

艨冲
méngchōng
mông xung

thuyền chiến bọc da thời cổ; mông đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyền chiến bọc da thời cổ; mông đồng(kế thừa)

    • Mông đồng là một loại chiến thuyền thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.