舷梯

舷梯
xián
huyền thê

thang lên xuống tàu; cầu thang mạn tàu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thang lên xuống tàu; cầu thang mạn tàu

    • Xin mời đi lối cầu thang lên tàu.

  2. danh từ

    thang lên xuống tàu/máy bay; thang đăng cơ

    • Xin mời đi lên máy bay bằng cầu thang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.