舰船

舰船
jiànchuán
hạm thuyền

tàu chiến; chiến hạm

1 nghĩa#43956
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu chiến; chiến hạm

    • Con tàu chiến này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.