航速

航速
háng
hàng tốc

tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình

1 nghĩa#47243
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình

    • Tốc độ của con tàu này rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.