/
航速
航速
hàng tốc
tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
1 nghĩa#47243
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
- 。
Tốc độ của con tàu này rất nhanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
航速
Phồn thể航
hàng tốc
tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
1 nghĩa#47243
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
- 。
Tốc độ của con tàu này rất nhanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 船chuánthuyền; tàu
- 艘sōu(lượng từ chỉ tàu thuyền)
- 般bānloại; dạng; kiểu
- 舱cāngkhoang (tàu, máy bay); cabin
- 艇tǐngthuyền; tàu nhỏ; (trong từ ghép) đĩnh
- 舰jiàntàu chiến; chiến hạm
- 舵duòbánh lái; tay lái (thuyền)
- 舟zhōuthuyền; thuyền nhỏ
- 舠dāothuyền nhỏ; thuyền dao
- 舡gāngthuyền; thuyền nhỏ
- 舢shānthuyền tam bản; thuyền nhỏ
- 舣yǐcập bến; neo thuyền vào bờ