航迹

航迹
háng
hàng tích

vệt đường đi; hành trình (của tàu/máy bay)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vệt đường đi; hành trình (của tàu/máy bay)

    • Vệt nước của con thuyền rất dài.

  2. danh từ

    vết đường bay; hành trình bay

    • Máy bay để lại một vệt dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.