航运

航运
hángyùn
hàng vận

vận tải đường biển; hàng hải vận tải

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận tải đường biển; hàng hải vận tải

    • Ngành vận tải biển phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    vận tải đường biển; hàng hải vận chuyển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.