航段

航段
hángduàn
hàng đoạn

chặng bay; chặng hành trình (trên không hoặc trên biển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chặng bay; chặng hành trình (trên không hoặc trên biển)

    • Chặng bay này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.