航展

航展
hángzhǎn
hàng triển

triển lãm hàng không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triển lãm hàng không

    • Tôi thích xem triển lãm hàng không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.