航天

航天
hángtiān
hàng thiên

hàng không vũ trụ; du hành không gian

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32968
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng không vũ trụ; du hành không gian

    • Công nghệ hàng không vũ trụ phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.