舒适音

舒适音
shūshìyīn
thư thích âm

âm thanh dễ chịu; giọng hát trong vùng thoải mái (không quá cao hay thấp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh dễ chịu; giọng hát trong vùng thoải mái (không quá cao hay thấp)

    • Anh ấy hát bằng giọng thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.