Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
/
舒适圈
舒适圈
thư thích khuyên
vùng thoải mái; vùng an toàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng thoải mái; vùng an toàn
- 。
Đừng ở mãi trong vùng an toàn của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ舒适圈
Phồn thể舒適圈
thư thích khuyên
vùng thoải mái; vùng an toàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng thoải mái; vùng an toàn
- 。
Đừng ở mãi trong vùng an toàn của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.