Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
/
舒压
舒压
thư áp
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực(kế thừa)
- 。
Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ舒压
Phồn thể舒壓
thư áp
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực(kế thừa)
- 。
Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.