舍正从邪

舍正从邪
shězhèngcóngxié
xả chính tòng tà

bỏ chánh theo tà; từ bỏ điều đúng đắn để theo đường tà [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ chánh theo tà; từ bỏ điều đúng đắn để theo đường tà [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.