/
舌音
舌音
thiệt âm
phụ âm lưỡi (trong âm vận học Hán ngữ Trung cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ âm lưỡi (trong âm vận học Hán ngữ Trung cổ)
- 。
Âm đầu lưỡi là một khái niệm trong ngữ âm học tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
舌音
Phồn thể舌
thiệt âm
phụ âm lưỡi (trong âm vận học Hán ngữ Trung cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ âm lưỡi (trong âm vận học Hán ngữ Trung cổ)
- 。
Âm đầu lưỡi là một khái niệm trong ngữ âm học tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.