舅母

舅母
jiù
cữu mẫu

vợ của cậu (cậu mợ); mợ

3 nghĩa#47565
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ của cậu (cậu mợ); mợ

    • Dì tôi rất thích tôi.

  2. danh từ

    vợ của cậu; thím (vợ cậu)

    • Dì của tôi rất thích tôi.

  3. danh từ

    vợ của cậu; thím (cậu)

    • Dì của mẹ tôi rất thích tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.