Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
/
舀勺
舀勺
yểu thược
cái gáo; cái muôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái gáo; cái muôi
- 。
Cái muỗng này rất tiện lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ舀勺
Phồn thể舀
yểu thược
cái gáo; cái muôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái gáo; cái muôi
- 。
Cái muỗng này rất tiện lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.